Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
a year ago
4.9 kB
22
Indexable
Never
14. **Trình bày sơ đồ khối thủ tục lọc cộng tác hướng người dùng và giải thích sơ bộ.**
    
    +--------------+
    | Người dùng   |
    | Preferences |
    +-------+------+
    |
    |
    v
    +----------+----------+
    | Thu thập dữ liệu   |
    | và xây dựng ma trận|
    | tương tự người dùng|
    +----------+----------+
    |
    |
    v
    +-------+-------+
    | Tìm người dùng |
    | tương tự       |
    +-------+-------+
    |
    |
    v
    +-------+-------+
    | Tạo đề xuất   |
    | cá nhân hóa   |
    +-------+-------+
    |
    |
    v
    +-------+-------+
    | Gợi ý đề xuất  |
    +---------------+
    
    - Giải thích sơ bộ:
        1. Người dùng Preferences: Đây là thông tin và sở thích của người dùng, bao gồm các đánh giá, lựa chọn hoặc thông tin cá nhân mà người dùng đã cung cấp.
        2. Thu thập dữ liệu và xây dựng ma trận tương tự người dùng: Quá trình này bao gồm thu thập dữ liệu về hành vi và sở thích của người dùng từ các hoạt động trước đó. Sau đó, dữ liệu này được sử dụng để xây dựng một ma trận tương tự người dùng, trong đó mỗi hàng và cột đại diện cho một người dùng và giá trị trong ô tương ứng đại diện cho mức độ tương tự giữa hai người dùng.
        3. Tìm người dùng tương tự: Quá trình này dựa trên ma trận tương tự người dùng để tìm các người dùng có sở thích tương tự nhất với người dùng hiện tại. Thông qua việc so sánh các giá trị trong ma trận, các người dùng tương tự được xác định.
        4. Tạo đề xuất cá nhân hóa: Dựa trên thông tin về các người dùng tương tự, quá trình này tạo ra các đề xuất cá nhân hóa bằng cách gợi ý các mục hoặc nội dung phù hợp với người dùng hiện tại.
        5. Gợi ý đề xuất: Cuối cùng, các đề xuất cá nhân hóa được gợi ý cho người dùng, giúp cung cấp thông tin hoặc nội dung phù hợp với sở thích và hành vi của họ.
        
15. **Trình bày sơ đồ khối thủ tục lọc cộng tác hướng mục và giải thích sơ bộ.**
    
    +--------------+
    | Các mục tiêu |
    | và thuộc tính|
    +-------+------+
    |
    |
    v
    +----------+----------+
    | Thu thập dữ liệu   |
    | và xây dựng ma trận|
    | tương tự mục tiêu |
    +----------+----------+
    |
    |
    v
    +-------+-------+
    | Tìm mục tiêu   |
    | tương tự       |
    +-------+-------+
    |
    |
    v
    +-------+-------+
    | Tạo đề xuất   |
    | cá nhân hóa   |
    +-------+-------+
    |
    |
    v
    +-------+-------+
    | Gợi ý đề xuất  |
    +---------------+
    
    - Giải thích sơ bộ
        1. Mục tiêu Thuộc tính: Đây là các thuộc tính và tính chất của các mục tiêu trong hệ thống tư vấn. Điều này có thể bao gồm các thuộc tính như độ quan trọng, chủ đề, nguồn gốc, v.v.
        2. Thu thập dữ liệu và xây dựng ma trận tương tự mục tiêu: Quá trình này bao gồm thu thập dữ liệu về các mục tiêu và xây dựng ma trận tương tự mục tiêu, trong đó mỗi hàng và cột đại diện cho một mục tiêu và giá trị trong ô tương ứng đại diện cho mức độ tương tự giữa hai mục tiêu.
        3. Tìm mục tiêu tương tự: Dựa trên ma trận tương tự mục tiêu, quá trình này tìm các mục tiêu có tính chất và thuộc tính tương tự nhất với mục tiêu hiện tại. Thông qua việc so sánh các giá trị trong ma trận, các mục tiêu tương tự được xác định.
        4. Tạo đề xuất cá nhân hóa: Dựa trên thông tin về các mục tiêu tương tự, quá trình này tạo ra các đề xuất cá nhân hóa bằng cách gợi ý các mục hoặc nội dung phù hợp với mục tiêu hiện tại.
        5. Gợi ý đề xuất: Cuối cùng, quá trình này đưa ra các gợi ý đề xuất cá nhân hóa cho người dùng dựa trên thông tin về các mục tiêu tương tự và các đề xuất cá nhân hóa đã được tạo ra.
        
        Sơ đồ khối thủ tục này giúp mô tả quá trình lọc cộng tác hướng mục trong hệ thống tư vấn, từ việc thu thập dữ liệu và tìm kiếm mục tiêu tương tự cho đến việc tạo ra các đề xuất cá nhân hóa dựa trên tính chất và thuộc tính của các mục tiêu.