Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
7 months ago
7.2 kB
3
Indexable
Never
Certainly! Here are 50 sentences about population or urbanization, presented in both English and Vietnamese:

1. The population is rapidly increasing in urban areas. (Dân số đang tăng nhanh tại các khu đô thị.)
2. Urbanization is transforming the landscape of cities. (Quá trình đô thị hóa đang thay đổi cảnh quan của các thành phố.)
3. The growth of population is putting pressure on urban infrastructure. (Sự gia tăng dân số đang tạo áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị.)
4. Cities are facing the challenge of managing the growing population. (Các thành phố đang đối mặt với thách thức quản lý dân số gia tăng.)
5. Population growth has led to severe environmental pollution. (Sự tăng dân số đã gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.)
6. Urban management is becoming a top priority. (Quản lý đô thị đang trở thành ưu tiên hàng đầu.)
7. Cities are striving to develop infrastructure to meet the increasing population needs. (Các thành phố đang nỗ lực phát triển hạ tầng để đáp ứng nhu cầu dân số tăng.)
8. Population growth is generating a high demand for housing. (Sự tăng dân số đang tạo ra nhu cầu cao về nhà ở.)
9. Urbanization is reshaping rural areas. (Quá trình đô thị hóa đang thay đổi diện mạo các vùng nông thôn.)
10. Cities are becoming increasingly congested due to population growth and traffic. (Các thành phố ngày càng tắc nghẽn do sự tăng dân số và giao thông.)
11. Population overload is making urban life difficult. (Tình trạng quá tải dân số đang làm cuộc sống thành thị trở nên khó khăn.)
12. Urban development is affecting the rights of rural residents. (Sự phát triển đô thị đang ảnh hưởng đến quyền lợi của cư dân nông thôn.)
13. Population growth requires cities to provide sufficient jobs and services. (Sự tăng dân số đòi hỏi các thành phố cung cấp đủ việc làm và dịch vụ.)
14. Urbanization can create imbalances in resource distribution. (Quá trình đô thị hóa có thể tạo ra sự mất cân bằng trong phân phối tài nguyên.)
15. Population management policies need to be implemented to address this issue. (Các chính sách quản lý dân số cần được triển khai để giải quyết vấn đề này.)
16. Population growth can put pressure on water and energy resources. (Sự gia tăng dân số có thể tạo áp lực lên tài nguyên nước và năng lượng.)
17. Cities are facing challenges in handling urban waste. (Các thành phố đang đối mặt với thách thức xử lý chất thải đô thị.)
18. Urbanization can lead to environmental degradation and land depletion. (Quá trình đô thị hóa có thể gây ra suy thoái môi trường và cạn kiệt đất đai.)
19. Local governments need sustainable strategies for urban population management. (Chính quyền địa phương cần có chiến lược bền vững để quản lý dân số đô thị.)
20. Urban infrastructure development is a crucial factor in attracting investments. (Phát triển hạ tầng đô thị là yếu tố quan trọng trong thu hút đầu tư.)
21. Population growth can exert pressure on natural resources. (Sự tăng dân số có thể tạo áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.)
22. Cities are striving to establish public spaces to meet residents' needs. (Các thành phố đang cố gắng xây dựng không gian công cộng để đáp ứng nhu cầu của cư dân.)
23. Population growth requires sustainable development and efficient resource management.23. Sự tăng dân số đòi hỏi phát triển bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả.
24. Urbanization is changing the social fabric of communities. (Quá trình đô thị hóa đang thay đổi cấu trúc xã hội của cộng đồng.)
25. Population density in urban areas is significantly higher than in rural areas. (Mật độ dân số tại các khu đô thị cao hơn đáng kể so với khu vực nông thôn.)
26. Urbanization can lead to increased income disparities between the rich and the poor. (Quá trình đô thị hóa có thể dẫn đến chênh lệch thu nhập gia tăng giữa giàu và nghèo.)
27. The government is implementing measures to regulate population growth. (Chính phủ đang triển khai các biện pháp để điều chỉnh sự tăng dân số.)
28. Urban areas offer better access to education and healthcare facilities. (Các khu đô thị cung cấp tiếp cận tốt hơn đến các cơ sở giáo dục và chăm sóc sức khỏe.)
29. Population growth can lead to increased crime rates in cities. (Sự tăng dân số có thể dẫn đến tăng tỷ lệ tội phạm trong các thành phố.)
30. Urban planning plays a crucial role in managing population growth. (Quy hoạch đô thị đóng vai trò quan trọng trong quản lý sự tăng dân số.)
31. Rapid urbanization can result in the loss of cultural heritage. (Sự đô thị hóa nhanh chóng có thể dẫn đến mất mát di sản văn hóa.)
32. The government needs to invest in sustainable transportation systems to alleviate urban congestion. (Chính phủ cần đầu tư vào hệ thống giao thông bền vững để giảm tắc nghẽn đô thị.)
33. Population growth can strain public services such as healthcare and education. (Sự tăng dân số có thể gây áp lực lên dịch vụ công như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)
34. Urbanization has led to the expansion of slum areas. (Quá trình đô thị hóa đã dẫn đến mở rộng các khu ổ chuột.)
35. Population decline in rural areas can result in a lack of labor for agricultural activities. (Sự suy giảm dân số ở vùng nông thôn có thể dẫn đến thiếu lao động cho các hoạt động nông nghiệp.)
36. Urban areas offer a wide range of employment opportunities. (Các khu đô thị cung cấp nhiều cơ hội việc làm đa dạng.)
37. Population growth is straining the availability of affordable housing. (Sự tăng dân số đang gây áp lực lên việc có nhà ở giá rẻ.)
38. Urbanization can lead to the loss of agricultural land. (Quá trình đô thị hóa có thể dẫn đến mất mát đất nông nghiệp.)
39. Population density affects the quality of life in urban areas. (Mật độ dân số ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống tại các khu đô thị.)
40. Urbanization can contribute to economic growth through increased productivity and innovation. (Quá trình đô thị hóa có thể đóng góp vào tăng trưởng kinh tế thông qua tăng năng suất và đổi mới.)
41. Population growth requires investment in infrastructure and public services. (Sự tăng dân số đòi hỏi đầu tư vào hạ tầng và dịch vụ công.)
42. Urbanization can lead to social segregation and inequality. (Quá trình đô thị hóa có thể dẫn đến phân cách xã hội và bất bình đẳng.)
43. Population growth can strain water resources