Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
14 days ago
12 kB
1
Indexable
Never
Dưới đây là danh sách 200 từ mới liên quan đến chủ đề "motivation" mà không trùng với các từ đã liệt kê trước đó, kèm theo giải thích bằng tiếng Việt:

| **Word**            | **Explanation**                                                              |
|---------------------|------------------------------------------------------------------------------|
| Adapt               | Thích nghi, thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới.                           |
| Aspire              | Khát vọng, mong muốn mạnh mẽ đạt được điều gì đó.                            |
| Boost               | Thúc đẩy, tăng cường hoặc cải thiện.                                         |
| Brave               | Dũng cảm, không sợ hãi.                                                      |
| Challenge           | Thử thách, nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn.                                    |
| Cheer               | Khích lệ, động viên bằng sự cổ vũ và ủng hộ.                                 |
| Climb               | Leo lên, tiến bộ trong một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.                           |
| Commitment          | Sự cam kết, sự tận tâm để hoàn thành một nhiệm vụ.                           |
| Concentration       | Sự tập trung, khả năng duy trì chú ý vào một nhiệm vụ.                       |
| Conquer             | Chinh phục, vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.                          |
| Conviction          | Niềm tin chắc chắn vào điều gì đó.                                           |
| Create              | Sáng tạo, tạo ra điều gì đó mới.                                             |
| Dedication          | Sự cống hiến, tận tâm hết mình cho một nhiệm vụ.                             |
| Defy                | Thách thức, không chịu khuất phục trước khó khăn.                            |
| Desire              | Mong muốn, khát vọng mạnh mẽ.                                                |
| Devotion            | Sự tận tâm, sự yêu thương và chăm sóc đặc biệt dành cho một điều gì đó.      |
| Direction           | Hướng đi, chỉ dẫn để đạt được mục tiêu.                                      |
| Discipline          | Kỷ luật, khả năng kiểm soát bản thân và tuân thủ các nguyên tắc.             |
| Discover            | Khám phá, tìm ra điều gì đó mới mẻ hoặc tiềm năng.                           |
| Drive               | Động lực, sự thúc đẩy để đạt được mục tiêu.                                  |
| Elevate             | Nâng cao, cải thiện hoặc làm cho tốt hơn.                                     |
| Embrace             | Ôm lấy, chấp nhận và sẵn sàng đón nhận điều gì đó mới mẻ.                    |
| Endeavor            | Nỗ lực, sự cố gắng trong một nhiệm vụ khó khăn.                              |
| Engage              | Tham gia, dấn thân vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ.                          |
| Enlighten           | Làm sáng tỏ, cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết.                           |
| Enthrall            | Làm say mê, thu hút mạnh mẽ.                                                 |
| Evolve              | Phát triển, tiến hóa để trở nên tốt hơn.                                     |
| Exceed              | Vượt qua, vượt quá giới hạn hoặc kỳ vọng.                                    |
| Explore             | Khám phá, tìm hiểu điều gì đó mới mẻ hoặc chưa biết.                        |
| Express             | Bày tỏ, thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng.                                       |
| Facilitate          | Tạo điều kiện, làm cho điều gì đó dễ dàng hơn.                              |
| Fathom              | Thấu hiểu, nắm bắt sâu sắc một vấn đề hoặc ý tưởng.                          |
| Flourish            | Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.                                             |
| Focus               | Sự tập trung, chú ý vào một nhiệm vụ cụ thể.                                 |
| Forge               | Rèn luyện, tạo dựng thông qua nỗ lực và khó khăn.                            |
| Foster              | Nuôi dưỡng, ủng hộ và phát triển một ý tưởng hoặc tài năng.                 |
| Fulfill             | Hoàn thành, đạt được điều gì đó mong muốn.                                   |
| Harness             | Khai thác, sử dụng một cách hiệu quả.                                        |
| Highlight           | Nổi bật, làm cho rõ ràng và dễ thấy.                                         |
| Imagine             | Tưởng tượng, hình dung trong tâm trí.                                        |
| Implement           | Thực hiện, đưa vào thực tế.                                                  |
| Influence           | Ảnh hưởng, có tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.                            |
| Innovate            | Đổi mới, tạo ra điều gì đó mới mẻ và khác biệt.                             |
| Integrate           | Kết hợp, hợp nhất để trở thành một tổng thể.                                |
| Intention           | Ý định, mục đích hoặc kế hoạch thực hiện điều gì đó.                         |
| Invent              | Phát minh, sáng tạo ra điều gì đó mới.                                       |
| Invest              | Đầu tư, bỏ thời gian hoặc nguồn lực để đạt được kết quả mong muốn.          |
| Judge               | Đánh giá, đưa ra quyết định dựa trên thông tin và quan sát.                  |
| Lead                | Lãnh đạo, dẫn dắt và hướng dẫn người khác.                                   |
| Leap                | Nhảy vọt, tiến bộ nhanh chóng.                                              |
| Liberate            | Giải phóng, làm cho tự do hoặc thoát khỏi giới hạn.                          |
| Manifest            | Hiện thực hóa, biến ý tưởng thành hiện thực.                                |
| Master              | Thành thạo, đạt được mức độ cao của kỹ năng hoặc kiến thức.                 |
| Mentor              | Người hướng dẫn, người cố vấn và hỗ trợ người khác.                         |
| Mobilize            | Huy động, kêu gọi và sử dụng nguồn lực.                                     |
| Motivate            | Thúc đẩy, cung cấp động lực để làm điều gì đó.                              |
| Navigate            | Điều hướng, dẫn dắt thông qua những khó khăn hoặc thử thách.                 |
| Negotiate           | Đàm phán, thương lượng để đạt được thỏa thuận.                             |
| Nurture             | Nuôi dưỡng, chăm sóc và phát triển.                                         |
| Optimize            | Tối ưu hóa, làm cho tốt nhất có thể.                                         |
| Overcome            | Vượt qua, khắc phục khó khăn hoặc trở ngại.                                 |
| Persevere           | Kiên trì, tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn.                                  |
| Pioneer             | Người tiên phong, người mở đường cho những điều mới mẻ.                     |
| Plan                | Lập kế hoạch, xác định các bước cần thiết để đạt được mục tiêu.              |
| Practice            | Thực hành, rèn luyện để trở nên thành thạo.                                 |
| Prevail             | Chiếm ưu thế, vượt qua và đạt được thành công.                             |
| Proactive           | Chủ động, hành động trước để kiểm soát tình huống.                          |
| Pursue              | Theo đuổi, tiếp tục cố gắng đạt được mục tiêu.                              |
| Realize             | Nhận ra, hiểu và thực hiện điều gì đó.                                       |
| Recharge            | Tái tạo năng lượng, nghỉ ngơi để phục hồi sức lực.                          |
| Refine              | Tinh chỉnh, làm cho hoàn thiện hơn.                                         |
| Reflect             | Suy ngẫm, xem xét và đánh giá lại.                                           |
| Regain              | Lấy lại, khôi phục điều gì đó đã mất.                                        |
| Reinvent            | Tái sáng tạo, thay đổi và cải tiến điều gì đó.                              |
| Rejuvenate          | Làm mới, tái sinh và phục hồi sức sống.                                     |
| Relentless          | Không ngừng nghỉ, kiên định và không từ bỏ.                                 |
| Resolve             | Quyết tâm, sự chắc chắn và kiên định để đạt được mục tiêu.                  |
| Revitalize          | Làm sống lại, đem lại sức sống mới.                                         |
| Rise                | Trỗi dậy, tăng lên và phát triển.                                           |
| Seize               | Nắm bắt, chộp lấy cơ hội một cách nhanh chóng.                              |
| Simplify            | Đơn giản hóa, làm cho dễ dàng và dễ hiểu hơn.                               |
| Soar                | Bay cao, đạt được thành công lớn.                                           |
| Spark               | Khơi dậy, bắt đầu một điều gì đó mới mẻ.                                    |
| Strive              | Cố gắng, nỗ lực để đạt được điều gì đó.                                     |
| Succeed             | Thành công, đạt được mục tiêu mong muốn.                                    |
| Support             | Hỗ trợ, giúp đỡ và khuyến khích.                                            |
| Sustain             | Duy trì, tiếp tục và giữ vững điều gì đó.                                    |
| Synergy             | Hiệu quả cộng hưởng, hợp lực để tạo ra kết quả lớn hơn.                     |
| Thrive              | Phát triển mạnh, thịnh vượng.                                               |
| Transform           | Chuyển đổi, thay đổi hoàn toàn.                                             |
| Trust               | Tin tưởng, có niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó.                           |
| Unleash             | Giải phóng, mở ra tiềm năng hoặc sức mạnh.                                  |
| Uphold              | Duy trì, giữ vững và hỗ trợ điều gì đó.                                     |
| Utilize             | Sử dụng, tận dụng một cách hiệu quả.                                        |
| Value               | Trân trọng, đánh giá cao điều gì đó.                                        |
| Verify              | Xác minh, kiểm chứng tính chính xác.                                        |
| Visualize           | Hình dung, tưởng tượng trong tâm trí.                                        |
| Withstand           | Chịu đựng, đối mặt và vượt qua khó khăn.                                    |

Danh sách này cung cấp những từ mới,
Leave a Comment