Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
7 months ago
3.3 kB
2
Indexable
Never
Abbreviation,Full Form,Vietnamese Sentence,English Translation
kt,kinh tế,"Kinh tế đang phát triển mạnh mẽ trong thời gian gần đây.","The economy has been growing rapidly recently."
kt,kết thúc,"Cuộc họp sẽ kết thúc vào lúc 4 giờ chiều.","The meeting will end at 4 pm."
vđ,vấn đề,"Chúng ta cần thảo luận vấn đề này để tìm ra giải pháp.","We need to discuss this issue to find a solution."
vđ,vấn đáp,"Người chủ trì sẽ trả lời các câu hỏi vấn đáp từ khán giả.","The host will answer audience questions."
vđ,về đích,"Chúng ta cần đặt mục tiêu và làm việc hết sức để đạt về đích.","We need to set goals and work hard to achieve them."
vđ,vô địch,"Đội bóng đã giành chiến thắng và trở thành vô địch.","The team has won and become the champion."
dv,dịch vụ,"Công ty chúng tôi cung cấp các dịch vụ chất lượng cao.","Our company provides high-quality services."
dv,diễn viên,"Anh ta là một diễn viên tài năng và nổi tiếng.","He is a talented and famous actor."
dvien,diễn viên,"Cô ấy đã được đào tạo để trở thành một diễn viên chuyên nghiệp.","She has been trained to become a professional actress."
dvu,dịch vụ,"Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.","We are committed to providing the best services to customers."
kh,khách hàng,"Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.","Customer satisfaction is our top priority."
tt,thân thiết,"Chúng ta đã có một buổi gặp mặt thân thiết và ý nghĩa.","We had a warm and meaningful gathering."
ht,hệ thống,"Hệ thống mới này sẽ giúp tăng hiệu suất làm việc của chúng ta.","This new system will help improve our work efficiency."
ht,hiệu trưởng,"Hiệu trưởng trường sẽ tham gia buổi họp vào ngày mai.","The school principal will attend the meeting tomorrow."
ht,hết,"Số lượng hàng tồn kho đã hết, chúng tôi cần đặt hàng mới.","The inventory is out, we need to place a new order."
ctac,công tác,"Công tác chuẩn bị cho sự kiện đã được tiến hành đúng kế hoạch.","The preparations for the event have been carried out according to plan."
qđ,quy định,"Chúng ta cần tuân thủ quy định của công ty trong quá trình làm việc.","We need to comply with the company's regulations during the work process."
qđ,quyết định,"Quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra sau khi thảo luận kỹ lưỡng.","The final decision will be made after careful consideration."
tp,thành phố,"Tôi đang sống và làm việc tại thành phố Hồ Chí Minh.","I live and work in Ho Chi Minh City."
hqua,hôm qua,"Hôm qua, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng tiến độ.","Yesterday, we completed the project on schedule."
hqua,hiệu quả,"Biện pháp mới đã mang lại hiệu quả tích cực cho công ty.","The new measures have brought positive results for the company."
htr,hỗ trợ,"Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn trong bất kỳ vấn đề nào.","We are ready to support you in any issue."
Leave a Comment