Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
13 days ago
8.2 kB
2
Indexable
Never
import openpyxl

# Danh sách các thuật ngữ thiên văn học bắt đầu bằng chữ N
astro_terms_N = [
    ("Nebula", "Tinh vân", "Đám mây khí và bụi trong không gian, nơi có thể hình thành sao."),
    ("Neutrino", "Hạt neutrino", "Hạt hạ nguyên tử không mang điện tích và rất khó phát hiện."),
    ("Neutron Star", "Sao neutron", "Ngôi sao nhỏ, đặc biệt nặng được tạo ra sau khi một ngôi sao lớn sụp đổ."),
    ("Nadir", "Thiên đáy", "Điểm trên bầu trời trực tiếp dưới chân người quan sát."),
    ("Nova", "Sao bùng phát", "Ngôi sao trở nên sáng hơn rất nhiều trong một thời gian ngắn."),
    ("Nucleus", "Nhân", "Phần trung tâm của một hành tinh, thiên thể hoặc thiên hà."),
    ("Nutation", "Sự lắc lư", "Chuyển động nhẹ, không đều của trục quay của một thiên thể."),
    ("Near-Earth Object", "Vật thể gần Trái Đất", "Thiên thể có quỹ đạo gần Trái Đất."),
    ("Newtonian Telescope", "Kính thiên văn Newton", "Kính thiên văn phản xạ được thiết kế bởi Isaac Newton."),
    ("Naked Eye", "Mắt thường", "Quan sát thiên văn học mà không sử dụng công cụ."),
    ("Nadir Point", "Điểm thiên đáy", "Điểm trên bầu trời dưới chân người quan sát."),
    ("Neutron Capture", "Bắt neutron", "Quá trình neutron bị bắt giữ bởi hạt nhân nguyên tử."),
    ("Neutrino Detection", "Phát hiện neutrino", "Quá trình quan sát và phát hiện các hạt neutrino."),
    ("Neutron Decay", "Phân rã neutron", "Quá trình phân rã của hạt neutron."),
    ("Neutrino Oscillation", "Dao động neutrino", "Hiện tượng neutrino thay đổi giữa các dạng khác nhau."),
    ("Neutrino Astronomy", "Thiên văn học neutrino", "Nghiên cứu các hạt neutrino từ không gian."),
    ("Neutron Scattering", "Tán xạ neutron", "Quá trình neutron va chạm và bị lệch hướng."),
    ("Nodal Precession", "Tiến động điểm nút", "Chuyển động tiến động của các điểm nút quỹ đạo."),
    ("Node", "Điểm nút", "Điểm mà quỹ đạo của thiên thể cắt mặt phẳng thiên xích đạo."),
    ("Neutron Capture Cross-Section", "Diện tích bắt neutron", "Đo lường khả năng bắt giữ neutron của một hạt nhân."),
    ("Noctilucent Clouds", "Mây dạ quang", "Đám mây phát sáng vào ban đêm ở tầng cao của khí quyển."),
    ("Nuclear Fusion", "Nhiệt hạch", "Quá trình các hạt nhân nhẹ kết hợp để tạo thành hạt nhân nặng hơn."),
    ("Near-Space", "Gần không gian", "Vùng không gian gần Trái Đất."),
    ("Newton's Rings", "Vòng Newton", "Mẫu giao thoa sáng tối được tạo ra khi ánh sáng phản xạ."),
    ("Nova Remnant", "Tàn dư sao bùng phát", "Vật chất còn lại sau khi một sao bùng phát."),
    ("Nuclear Reaction", "Phản ứng hạt nhân", "Quá trình biến đổi hạt nhân trong vật lý hạt nhân."),
    ("Nuclear Astrophysics", "Vật lý thiên văn hạt nhân", "Nghiên cứu các phản ứng hạt nhân trong các thiên thể."),
    ("Neutrino Burst", "Bùng phát neutrino", "Sự phát ra số lượng lớn hạt neutrino trong một khoảng thời gian ngắn."),
    ("Neutrino Flux", "Thông lượng neutrino", "Số lượng neutrino đi qua một đơn vị diện tích trong một khoảng thời gian."),
    ("Neutron Emission", "Phát xạ neutron", "Quá trình một hạt nhân phát ra neutron."),
    ("Nuclear Decay", "Phân rã hạt nhân", "Quá trình phân rã của các hạt nhân không ổn định."),
    ("Neutron Detection", "Phát hiện neutron", "Quá trình quan sát và phát hiện các hạt neutron."),
    ("Nocturnal Arc", "Cung đêm", "Đoạn đường mà một thiên thể di chuyển trên bầu trời vào ban đêm."),
    ("Neutrino Mass", "Khối lượng neutrino", "Khối lượng của hạt neutrino."),
    ("Nebular Hypothesis", "Giả thuyết tinh vân", "Lý thuyết về sự hình thành của Hệ Mặt Trời từ đám mây khí và bụi."),
    ("Neutral Hydrogen", "Hydro trung hòa", "Nguyên tử hydro không mang điện tích."),
    ("Nuclear Binding Energy", "Năng lượng liên kết hạt nhân", "Năng lượng cần thiết để tách một hạt nhân thành các hạt thành phần."),
    ("Nuclear Synthesis", "Tổng hợp hạt nhân", "Quá trình hình thành các nguyên tố mới từ các hạt nhân nhẹ."),
    ("Nutation Period", "Chu kỳ lắc lư", "Thời gian hoàn thành một chu kỳ lắc lư của trục quay thiên thể."),
    ("Nutation Amplitude", "Biên độ lắc lư", "Biên độ của chuyển động lắc lư."),
    ("Neutron Activation", "Hoạt hóa neutron", "Quá trình một hạt nhân hấp thụ neutron và trở nên phóng xạ."),
    ("Near-Infrared", "Cận hồng ngoại", "Phần của phổ điện từ gần vùng hồng ngoại."),
    ("Neutron Absorption", "Hấp thụ neutron", "Quá trình một hạt nhân hấp thụ neutron."),
    ("N-body Simulation", "Mô phỏng N-thể", "Mô phỏng chuyển động của nhiều thiên thể dưới tác dụng lực hấp dẫn."),
    ("Neutron Star Collision", "Va chạm sao neutron", "Sự va chạm giữa hai sao neutron."),
    ("Neutron Star Merger", "Sáp nhập sao neutron", "Quá trình hai sao neutron kết hợp thành một."),
    ("Non-Thermal Radiation", "Bức xạ phi nhiệt", "Bức xạ không liên quan đến nhiệt độ của vật thể."),
    ("Nuclear Fusion Reaction", "Phản ứng nhiệt hạch", "Phản ứng kết hợp các hạt nhân nhẹ tạo thành hạt nhân nặng hơn."),
    ("Neutron Spin", "Spin neutron", "Tính chất spin của hạt neutron."),
    ("Neutron Star Atmosphere", "Khí quyển sao neutron", "Lớp khí bao quanh một sao neutron."),
    ("Neutron Star Interior", "Nội thất sao neutron", "Cấu trúc bên trong của một sao neutron."),
    ("Non-Spherical Symmetry", "Đối xứng không cầu", "Cấu trúc không đối xứng theo hình cầu."),
    ("Neutron Capture Gamma Ray", "Gamma bắt neutron", "Tia gamma phát ra khi một hạt nhân bắt neutron."),
    ("Neutron Star Magnetic Field", "Từ trường sao neutron", "Từ trường cực mạnh xung quanh một sao neutron."),
    ("Neutron Lifetime", "Tuổi thọ neutron", "Thời gian sống trung bình của một hạt neutron."),
    ("Neutron Star Mass", "Khối lượng sao neutron", "Khối lượng của một sao neutron."),
    ("Nuclear Explosion", "Nổ hạt nhân", "Phản ứng hạt nhân mạnh mẽ và đột ngột giải phóng năng lượng lớn."),
    ("Nebular Emission", "Phát xạ tinh vân", "Bức xạ phát ra từ đám mây khí và bụi."),
    ("Nocturnal Radiation", "Bức xạ ban đêm", "Bức xạ phát ra từ bề mặt Trái Đất vào ban đêm."),
    ("Nodal Point", "Điểm nút", "Điểm trên quỹ đạo của thiên thể cắt mặt phẳng tham chiếu."),
    ("Nuclear Fuel", "Nhiên liệu hạt nhân", "Vật liệu có khả năng duy trì phản ứng hạt nhân."),
    ("Nuclear Reactor", "Lò phản ứng hạt nhân", "Thiết bị dùng để kiểm soát phản ứng hạt nhân."),
    ("Nuclear Fusion Energy", "Năng lượng nhiệt hạch", "Năng lượng phát ra từ phản ứng nhiệt hạch."),
    ("Nuclear Winter", "Mùa đông hạt nhân", "Giai đoạn lạnh kéo dài sau vụ nổ hạt nhân lớn."),
    ("Neutrino Mass Hierarchy", "Thứ bậc khối lượng neutrino", "Thứ tự khối lượng của các loại neutrino khác nhau."),
    ("Neutral Atom", "Nguyên tử trung hòa", "Nguyên tử không mang điện tích."),
    ("Nucleon", "Hạt nhân", "Proton hoặc neutron trong hạt nhân nguyên tử."),
    ("Neutron Source", "Nguồn neutron", "Vật thể phát ra neutron."),
    ("Nuclear Physics", "Vật lý hạt nhân", "Nghiên cứu cấu trúc và hành vi của hạt
Leave a Comment