Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
2 days ago
9.1 kB
2
Indexable
Never
import openpyxl

# List of astronomical terms starting with "Q" (0 to 99)
astro_terms_Q = [
    ("Quasar", "Chuẩn tinh", "Thiên thể phát ra bức xạ mạnh, nằm ở trung tâm các thiên hà hoạt động."),
    ("Quantum Mechanics", "Cơ học lượng tử", "Ngành vật lý nghiên cứu các hiện tượng ở quy mô rất nhỏ."),
    ("Quark", "Quark", "Hạt cơ bản tạo nên proton và neutron."),
    ("Quadrature", "Góc vuông", "Vị trí của mặt trăng hoặc hành tinh khi tạo góc 90 độ với mặt trời."),
    ("Quasi-stellar Object", "Thiên thể gần giống sao", "Thiên thể sáng như sao, nhưng không phải là sao."),
    ("Quench", "Dập tắt", "Quá trình làm nguội nhanh một vật thể trong thiên văn học."),
    ("Quiescent", "Yên tĩnh", "Giai đoạn không có hoạt động đáng kể của một thiên thể."),
    ("Quincunx", "Ngũ hành", "Cấu hình của năm thiên thể tạo thành hình chữ thập."),
    ("Quasi-periodic Oscillation", "Dao động gần chu kỳ", "Hiện tượng dao động có chu kỳ không đều trong các hệ sao đôi."),
    ("Quantum Tunneling", "Hiệu ứng đường hầm lượng tử", "Quá trình mà hạt vượt qua rào cản năng lượng nhờ hiệu ứng lượng tử."),
    ("Quasiperiodic", "Gần chu kỳ", "Tính chất của một hệ thống có các dao động gần như chu kỳ."),
    ("Quantum Foam", "Bọt lượng tử", "Mô hình lý thuyết về cấu trúc không-thời gian ở quy mô rất nhỏ."),
    ("Quasar Group", "Nhóm chuẩn tinh", "Tập hợp các chuẩn tinh gần nhau trong không gian."),
    ("Quantum State", "Trạng thái lượng tử", "Trạng thái vật lý của một hệ lượng tử, được mô tả bởi hàm sóng."),
    ("Quark Star", "Sao quark", "Sao nơtron có mật độ vật chất cực cao, nơi quark tồn tại tự do."),
    ("Quasi-stable", "Gần ổn định", "Tính chất của một hệ thống gần như ổn định, nhưng có thể thay đổi theo thời gian."),
    ("Quintuplet", "Ngũ phân", "Nhóm năm thiên thể quay quanh một điểm chung."),
    ("Quantum Gravity", "Lực hấp dẫn lượng tử", "Lý thuyết cố gắng mô tả lực hấp dẫn theo cơ học lượng tử."),
    ("Quark-Gluon Plasma", "Plasma quark-gluon", "Trạng thái vật chất ở nhiệt độ rất cao, nơi quark và gluon tồn tại tự do."),
    ("Quantum Field Theory", "Lý thuyết trường lượng tử", "Lý thuyết mô tả các trường lượng tử và tương tác của chúng."),
    ("Quasi-satellite", "Vệ tinh gần giống", "Thiên thể có quỹ đạo gần giống với quỹ đạo của một hành tinh."),
    ("Quantum Entanglement", "Sự rối lượng tử", "Hiện tượng hai hạt lượng tử có trạng thái liên kết nhau, dù ở khoảng cách xa."),
    ("Quadrupole", "Tứ cực", "Hệ thống có bốn cực từ hoặc điện."),
    ("Quasi-normal Mode", "Chế độ gần bình thường", "Dao động của một hệ vật lý có tần số không hoàn toàn cố định."),
    ("Quantum Chromodynamics", "Sắc động lực học lượng tử", "Lý thuyết mô tả tương tác mạnh giữa các quark và gluon."),
    ("Quark-Gluon Interaction", "Tương tác quark-gluon", "Sự tương tác giữa quark và gluon trong hạt nhân nguyên tử."),
    ("Quantum Superposition", "Chồng chập lượng tử", "Nguyên lý cho rằng một hệ lượng tử có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc."),
    ("Quasar Luminosity", "Độ sáng của chuẩn tinh", "Độ sáng của chuẩn tinh, thường rất lớn so với các thiên thể khác."),
    ("Quark-Gluon Soup", "Súp quark-gluon", "Trạng thái vật chất rất nóng và đậm đặc, nơi quark và gluon không bị ràng buộc."),
    ("Quantum Coherence", "Sự tương tác lượng tử", "Sự tương tác và duy trì trạng thái lượng tử của các hạt trong một hệ."),
    ("Quiescent Galaxy", "Thiên hà yên tĩnh", "Thiên hà không có hoạt động sao mạnh hoặc sự hình thành sao mới."),
    ("Quantum Vacuum", "Chân không lượng tử", "Trạng thái năng lượng thấp nhất của một trường lượng tử."),
    ("Quantum Measurement", "Đo lường lượng tử", "Quá trình đo lường trạng thái của một hệ lượng tử."),
    ("Quantum Cryptography", "Mật mã lượng tử", "Công nghệ mã hóa thông tin dựa trên các nguyên lý của cơ học lượng tử."),
    ("Quantum Dot", "Chấm lượng tử", "Hạt nano có các tính chất lượng tử, thường dùng trong các ứng dụng quang học và điện tử."),
    ("Quantum Efficiency", "Hiệu suất lượng tử", "Tỷ lệ giữa số lượng photon phát ra và số lượng electron kích thích."),
    ("Quantum Computing", "Máy tính lượng tử", "Công nghệ máy tính sử dụng các qubit để thực hiện tính toán lượng tử."),
    ("Quasi-steady State", "Trạng thái gần ổn định", "Trạng thái của một hệ thống có các biến đổi rất chậm theo thời gian."),
    ("Quantum Cascade Laser", "Laser thác lượng tử", "Loại laser bán dẫn hoạt động dựa trên sự chuyển đổi giữa các mức năng lượng lượng tử."),
    ("Quantum Yield", "Hiệu suất lượng tử", "Tỷ lệ giữa số lượng sự kiện xảy ra và số lượng photon hấp thụ."),
    ("Quantum Teleportation", "Dịch chuyển tức thời lượng tử", "Quá trình truyền thông tin lượng tử từ một vị trí này sang vị trí khác mà không cần truyền vật chất."),
    ("Quasar Redshift", "Dịch chuyển đỏ của chuẩn tinh", "Dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn của ánh sáng từ chuẩn tinh do sự giãn nở của vũ trụ."),
    ("Quantum State Collapse", "Sụp đổ trạng thái lượng tử", "Quá trình khi trạng thái lượng tử bị đo lường và chuyển sang một trạng thái xác định."),
    ("Quantum Optics", "Quang học lượng tử", "Ngành nghiên cứu tương tác giữa ánh sáng và vật chất ở mức độ lượng tử."),
    ("Quasi-periodic Signal", "Tín hiệu gần chu kỳ", "Tín hiệu có các đặc điểm lặp lại theo chu kỳ gần như đều đặn."),
    ("Quantum Yield Efficiency", "Hiệu suất lượng tử", "Tỷ lệ giữa số lượng photon phát ra và số lượng photon hấp thụ."),
    ("Quantum Harmonic Oscillator", "Dao động điều hòa lượng tử", "Hệ lượng tử có dao động tương tự như dao động điều hòa cổ điển."),
    ("Quantum State Vector", "Vector trạng thái lượng tử", "Đại diện toán học của trạng thái lượng tử của một hệ."),
    ("Quantum Anomaly", "Dị thường lượng tử", "Sự vi phạm một số đối xứng trong lý thuyết trường lượng tử."),
    ("Quantum Dot Laser", "Laser chấm lượng tử", "Laser sử dụng các chấm lượng tử để phát ra ánh sáng."),
    ("Quantum Wave Function", "Hàm sóng lượng tử", "Hàm toán học mô tả trạng thái lượng tử của một hệ."),
    ("Quantum Foam Structure", "Cấu trúc bọt lượng tử", "Cấu trúc lý thuyết của không-thời gian ở quy mô rất nhỏ."),
    ("Quantum Transition", "Chuyển tiếp lượng tử", "Sự chuyển đổi giữa các mức năng lượng lượng tử."),
    ("Quantum Entropy", "Entropy lượng tử", "Đo lường sự mất trật tự hoặc ngẫu nhiên của một hệ lượng tử."),
    ("Quantum Algorithm", "Thuật toán lượng tử", "Thuật toán sử dụng các qubit và nguyên lý cơ học lượng tử để thực hiện tính toán."),
    ("Quantum Fluctuation", "Dao động lượng tử", "Sự biến đổi ngẫu nhiên của năng lượng trong chân không lượng tử."),
    ("Quantum Mechanical Model", "Mô hình cơ học lượng tử", "Mô hình mô tả các hạt cơ bản và tương tác của chúng theo nguyên lý cơ học lượng tử."),
    ("Quantum Paradox", "Nghịch lý lượng tử", "Các hiện tượng trong cơ học lượng tử mâu thuẫn với trực giác cổ điển."),
    ("Quantum Singularity", "Kỳ dị lượng tử", "Điểm trong không-thời gian nơi mật độ và độ cong trở nên vô hạn."),
    ("Quantum Theoretical", "Lý thuyết lượng tử", "Lý thuyết mô tả các hiện tượng ở quy mô rất nhỏ bằng cơ học lượng tử."),
    ("Quantum Vacuum Energy", "Năng lượng chân không lượng tử", "Năng lượng tồn tại trong không gian trống rỗng theo lý thuyết lượng tử."),
    ("Quantum Zone", "Vùng lượng tử", "Khu vực trong không gian
Leave a Comment