Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
11 days ago
11 kB
2
Indexable
Never
Dưới đây là danh sách 200 từ tiếng Anh liên quan đến chủ đề "motivation" kèm theo giải thích bằng tiếng Việt. Tôi sẽ sắp xếp chúng theo định dạng bảng Excel:

| **Word**            | **Explanation**                                                              |
|---------------------|------------------------------------------------------------------------------|
| Achieve             | Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.                                      |
| Ambition            | Tham vọng, khát vọng mạnh mẽ để đạt được điều gì đó, thường đòi hỏi sự quyết tâm.  |
| Aspire              | Hướng tới, khao khát đạt được điều gì đó.                                      |
| Belief              | Niềm tin rằng điều gì đó tồn tại hoặc đúng, đặc biệt là không có chứng cứ.         |
| Challenge           | Thử thách, tình huống hoặc nhiệm vụ kiểm tra khả năng của ai đó.                 |
| Commitment          | Sự cam kết hoặc hứa hẹn làm điều gì đó.                                        |
| Confidence          | Sự tự tin, tin tưởng rằng ai đó hoặc điều gì đó đáng tin cậy.                   |
| Courage             | Sự can đảm để làm điều gì đó đáng sợ.                                           |
| Dedication          | Sự cống hiến, tận tâm với một nhiệm vụ hoặc mục đích.                           |
| Determination       | Sự quyết tâm, kiên định với mục đích.                                          |
| Drive               | Động lực hoặc sự nhiệt huyết để đạt được điều gì đó.                            |
| Effort              | Sự nỗ lực, cố gắng mạnh mẽ hoặc quyết tâm.                                      |
| Empower             | Trao quyền hoặc sức mạnh cho ai đó để làm điều gì đó.                           |
| Endurance           | Sức bền, khả năng chịu đựng quá trình hoặc tình huống khó khăn.                  |
| Enthusiasm          | Sự nhiệt tình, háo hức hoặc quan tâm mạnh mẽ.                                   |
| Excellence          | Sự xuất sắc, vượt trội.                                                         |
| Focus               | Tập trung, trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động.                            |
| Goal                | Mục tiêu, kết quả mong muốn đạt được.                                           |
| Growth              | Sự phát triển, trưởng thành về thể chất, tinh thần hoặc tâm hồn.                 |
| Inspiration         | Sự cảm hứng, quá trình được kích thích để làm hoặc cảm thấy điều gì đó.          |
| Motivation          | Động lực, lý do hoặc lý do khiến ai đó hành động theo cách nào đó.              |
| Objective           | Mục tiêu, điều mà ai đó hướng tới.                                              |
| Optimism            | Sự lạc quan, hy vọng và tin tưởng vào tương lai hoặc kết quả thành công.        |
| Perseverance        | Sự kiên trì, bền bỉ trong việc làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc chậm trễ trong việc đạt được thành công. |
| Potential           | Tiềm năng, phẩm chất hoặc khả năng tiềm ẩn có thể phát triển và dẫn đến thành công trong tương lai. |
| Purpose             | Mục đích, lý do tại sao điều gì đó được thực hiện hoặc tạo ra.                   |
| Resolve             | Quyết tâm, quyết định chắc chắn về một hành động nào đó.                         |
| Resilience          | Sự kiên cường, khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn.                      |
| Responsibility      | Trách nhiệm, tình trạng hoặc thực tế có nghĩa vụ phải làm gì đó.                 |
| Self-discipline     | Tự kỷ luật, khả năng kiểm soát cảm xúc và vượt qua điểm yếu của bản thân.        |
| Success             | Thành công, sự hoàn thành một mục tiêu hoặc mục đích.                           |
| Tenacity            | Sự kiên định, khả năng hoặc thực tế giữ chặt một thứ gì đó một cách kiên định.   |
| Vision              | Tầm nhìn, khả năng suy nghĩ hoặc lập kế hoạch cho tương lai bằng trí tưởng tượng hoặc sự khôn ngoan. |
| Willpower           | Ý chí, sự kiểm soát để làm điều gì đó hoặc kiềm chế sự thôi thúc.                |
| Accomplishment      | Thành tựu, điều đã được đạt được thành công.                                    |
| Adversity           | Nghịch cảnh, khó khăn hoặc xui xẻo.                                             |
| Aim                 | Mục tiêu, ý định hoặc kết quả mong muốn.                                        |
| Ambitious           | Có tham vọng mạnh mẽ để đạt được thành công hoặc thành tựu.                      |
| Appreciate          | Đánh giá cao, công nhận giá trị thực của điều gì đó.                             |
| Attitude            | Thái độ, cách suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó.                             |
| Awareness           | Sự nhận thức, kiến thức hoặc sự hiểu biết về một tình huống hoặc sự thật.        |
| Breakthrough        | Đột phá, khám phá hoặc phát triển quan trọng, đột ngột và đáng kể.               |
| Celebrate           | Kỷ niệm, công nhận một sự kiện quan trọng hoặc hạnh phúc bằng một cuộc tụ họp hoặc hoạt động xã hội. |
| Clarity             | Sự rõ ràng, đặc biệt trong giao tiếp hoặc suy nghĩ.                             |
| Commitment          | Sự cam kết hoặc chất lượng của việc cống hiến cho một sự nghiệp, hoạt động, v.v. |
| Competence          | Khả năng làm điều gì đó thành công hoặc hiệu quả.                                |
| Concentration       | Sự tập trung, hành động hoặc sức mạnh tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần.  |
| Confidence          | Sự tự tin, cảm giác tự đảm bảo phát sinh từ việc đánh giá cao khả năng của chính mình. |
| Consistency         | Sự nhất quán, tuân thủ trong việc áp dụng điều gì đó, thường là cần thiết vì lý do logic, chính xác hoặc công bằng. |
| Courageous          | Can đảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc đau đớn; dũng cảm.                   |
| Creativity          | Sự sáng tạo, sử dụng trí tưởng tượng hoặc ý tưởng gốc để tạo ra điều gì đó.     |
| Dedication          | Sự cống hiến hoàn toàn và tận tâm, đặc biệt là cho sự nghiệp, lý tưởng, v.v.    |
| Determined          | Quyết tâm, đã quyết định chắc chắn và không thay đổi.                            |
| Discipline          | Kỷ luật, thực hành huấn luyện mọi người tuân theo quy tắc hoặc một quy tắc hành vi. |
| Dream               | Giấc mơ, khát vọng, tham vọng hoặc lý tưởng được ấp ủ.                           |
| Effort              | Sự nỗ lực, cố gắng mạnh mẽ hoặc quyết tâm.                                      |
| Empower             | Trao quyền hoặc sức mạnh cho ai đó để làm điều gì đó.                           |
| Endurance           | Sức bền, khả năng chịu đựng quá trình hoặc tình huống khó khăn.                  |
| Enthusiasm          | Sự nhiệt tình, háo hức hoặc quan tâm mạnh mẽ.                                   |
| Excellence          | Sự xuất sắc, vượt trội.                                                         |
| Focus               | Tập trung, trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động.                            |
| Goal                | Mục tiêu, kết quả mong muốn đạt được.                                           |
| Growth              | Sự phát triển, trưởng thành về thể chất, tinh thần hoặc tâm hồn.                 |
| Happiness           | Hạnh phúc, trạng thái của việc cảm thấy hạnh phúc.                             |
| Hope                | Hy vọng, cảm giác mong đợi và mong muốn một điều gì đó xảy ra.                  |
| Imagination         | Trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo hoặc tài nguyên của tâm trí.                  |
| Inspire             | Truyền cảm hứng, làm cho ai đó cảm thấy hoặc có khả năng làm điều gì đó.         |
| Integrity           | Chính trực, phẩm chất của việc trung thực và có nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.      |
| Leadership          | Khả năng lãnh đạo, hành động dẫn dắt một nhóm người hoặc một tổ chức.            |
| Learning            | Học hỏi, sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục. |
| Motivation          | Động lực, lý do hoặc lý do khiến ai đó hành động theo cách nào đó.              |
| Optimism            | Lạc quan, hy vọng và tin tưởng vào tương lai.                                   |
| Passion             | Đam mê, cảm xúc mạnh mẽ và khó kiểm soát.                                       |
| Patience            | Sự kiên nhẫn, khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, vấn đề hoặc đau khổ.|
| Perseverance        | Sự kiên trì, bền bỉ trong việc làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc chậm trễ trong việc đạt được thành công. |
| Positivity          | Tính tích cực, thực hành hoặc xu hướng lạc quan hoặc tích cực trong thái độ.     |
| Potential           | Tiềm năng, phẩm chất hoặc khả năng tiềm ẩn có thể phát triển và dẫn đến thành công trong tương lai. |
| Purpose             | Mục đích, lý do tại sao điều gì đó được thực hiện hoặc tạo ra.                   |
| Resilience          | Sự kiên cường, khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn; sự bền bỉ.            |
| Self-belief         | Tự tin vào khả năng hoặc phán đoán của mình.                                    |
Leave a Comment