Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
7 months ago
3.0 kB
2
Indexable
Never
Certainly! Here are 15 more sentences about population or urbanization, presented in both English and Vietnamese:

1. The government is implementing urban renewal projects to revitalize cities. (Chính phủ đang triển khai các dự án tái tạo đô thị để làm sống lại các thành phố.)
2. Population growth can lead to increased air pollution in urban areas. (Sự tăng dân số có thể dẫn đến ô nhiễm không khí gia tăng tại các khu đô thị.)
3. Urbanization has led to the loss of green spaces and biodiversity. (Quá trình đô thị hóa đã dẫn đến mất mát không gian xanh và đa dạng sinh học.)
4. Population density affects the availability of public transportation in urban areas. (Mật độ dân số ảnh hưởng đến sự có sẵn của phương tiện giao thông công cộng tại các khu đô thị.)
5. Urbanization can lead to increased social inequality and marginalization. (Quá trình đô thị hóa có thể dẫn đến tăng bất bình đẳng xã hội và sự cách biệt.)
6. Population growth can strain waste management systems in cities. (Sự tăng dân số có thể gây áp lực lên hệ thống quản lý chất thải ở thành phố.)
7. Urban areas offer better access to cultural and recreational facilities. (Các khu đô thị cung cấp tiếp cận tốt hơn đến các cơ sở văn hóa và giải trí.)
8. Population growth requires investments in education and skill development. (Sự tăng dân số đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và phát triển kỹ năng.)
9. Urbanization can lead to the loss of historical landmarks and architectural heritage. (Quá trình đô thị hóa có thể dẫn đến mất mát các điểm địa danh lịch sử và di sản kiến trúc.)
10. Population growth can strain healthcare systems in urban areas. (Sự tăng dân số có thể gây áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe ở khu vực đô thị.)
11. Urbanization has led to increased traffic congestion and longer commute times. (Quá trình đô thị hóa đã dẫn đến tắc nghẽn giao thông gia tăng và thời gian di chuyển kéo dài.)
12. Population growth requires efficient waste management and recycling strategies. (Sự tăng dân số đòi hỏi các chiến lược quản lý chất thải và tái chế hiệu quả.)
13. Urbanization can lead to the loss of agricultural livelihoods and food security. (Quá trình đô thị hóa có thể dẫn đến mất mát cơ hội sống từ nông nghiệp và an ninh lương thực.)
14. Population density affects the availability and affordability of public services. (Mật độ dân số ảnh hưởng đến sự có sẵn và giá cả phải chăng của dịch vụ công.)
15. Urbanization has led to increased social and cultural diversity in cities. (Quá trình đô thị hóa đã dẫn đến tăng đa dạng xã hội và văn hóa tại các thành phố.)