Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
7 months ago
4.8 kB
1
Indexable
Never
Từ viết tắt, Từ đầy đủ, Câu tiếng Việt, English Translation
td, thể dục, Tôi thường tập thể dục hàng ngày., I usually exercise every day.
td, tác dụng, Tôi đã thấy tác dụng của sản phẩm này., I have seen the effects of this product.
qhtd, quan hệ tình dục, Quan hệ tình dục là một chủ đề nhạy cảm., Sexual intercourse is a sensitive topic.
ds, danh sách, Hãy kiểm tra danh sách để biết chi tiết., Please check the list for details.
kt, kiến thức, Kiến thức là chìa khóa thành công., Knowledge is the key to success.
kt, kiểm tra, Tôi cần chuẩn bị cho bài kiểm tra., I need to prepare for the test.
ktr, kiểm tra, Bài kiểm tra sẽ diễn ra vào ngày mai., The test will take place tomorrow.
gk, giám khảo, Ông ta đã được chọn làm giám khảo cuộc thi., He was selected as a judge for the competition.
gk, giữa kỳ, Kỳ thi giữa kỳ sẽ diễn ra vào tuần sau., The midterm exam will take place next week.
tn, tài năng, Cô ấy có tài năng về âm nhạc., She has talent in music.
ss, samsung, Tôi đang sử dụng điện thoại Samsung., I am using a Samsung phone.
clc, chất lượng cao, Sản phẩm này có chất lượng cao., This product has high quality.
dtcl, đấu trường chân lý, Đấu trường chân lý là một trò chơi trực tuyến phổ biến., Teamfight Tactics is a popular online game.
lmht, liên minh huyền thoại, Liên minh huyền thoại là một trò chơi điện tử nhiều người chơi., League of Legends is a multiplayer online game.
bbh, bún bò huế, Tôi thích ăn bún bò huế., I like to eat Hue-style beef noodle soup.
bdmt, bún đậu mắm tôm, Bún đậu mắm tôm là một món ăn truyền thống của Việt Nam., Bun dau mam tom is a traditional Vietnamese dish.
vl, vật lý, Tôi đang học về vật lý., I am studying physics.
vlkt, vật lý kĩ thuật, Vật lý kĩ thuật là một ngành học thú vị., Engineering physics is an interesting field of study.
ck, chuyển khoản, Tôi đã thực hiện chuyển khoản vào tài khoản của bạn., I have made a transfer to your account.
qhđ, quy hoạch động, Quy hoạch động là một phương pháp quản lý hiệu quả., Dynamic planning is an effective management method.
clb, câu lạc bộ, Tôi đã tham gia một câu lạc bộ thể thao., I have joined a sports club.
mpvc, miễn phí vận chuyển, Chúng tôi cung cấp dịch vụ miễn phí vận chuyển., We provide free shipping service.
vc, vận chuyển, Tôi cần gửi hàng đi qua dịch vụ vận chuyển của bạn., I need to send a package through your shipping service.
vc, voucher, Tôi đã nhận được một voucher giảm giá., I have received a discount voucher.
k, ung thư, Ung thư là một căn bệnh nguy hiểm., Cancer is a dangerous disease.
as, ánh sáng, Ánh sáng mặt trời rất sáng vàobuổi sáng., The sunlight is very bright in the morning.
bt, biết, Tôi biết câu trả lời đúng., I know the correct answer.
nc, nước, Tôi muốn uống một ly nước lạnh., I want to drink a glass of cold water.
nc, nói chuyện, Tôi không thể nghe bạn nói chuyện rõ ràng., I can't hear you speak clearly.
rep, trả lời, Hãy trả lời câu hỏi này., Please reply to this question.
tb, thông báo, Chúng tôi gửi thông báo này để thông báo cho bạn về sự kiện sắp tới., We are sending this notification to inform you about the upcoming event.
vp, văn phòng, Tôi sẽ gặp bạn tại văn phòng vào buổi chiều., I will meet you at the office in the afternoon.
cbi, chuẩn bị, Tôi cần thời gian để chuẩn bị cho cuộc họp., I need time to prepare for the meeting.
ma tóe, ma túy, Ma túy là một chất gây nghiện nguy hiểm., Drugs are dangerous addictive substances.
hsd, hạn sử dụng, Hãy kiểm tra hạn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng., Please check the expiration date on the product before using.
nsx, ngày sản xuất, Ngày sản xuất của sản phẩm là ngày 15 tháng 10., The product's manufacturing date is October 15th.
ccmn, chung cư mini, Tôi đang sống trong một căn hộ chung cư mini., I am living in a mini apartment.
sll, số lượng lớn, Chúng tôi cung cấp giảm giá cho đơn hàng có số lượng lớn., We offer discounts for bulk orders.
gtgt, giá trị gia tăng, Giá trị gia tăng của ngành công nghiệp là rất quan trọng., The value added of the industry is very important.
sdt, số điện thoại, Hãy cho tôi số điện thoại của bạn., Please give me your phone number.
Leave a Comment