Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
7 months ago
3.1 kB
2
Indexable
Never
Abbreviation,Full Form,Vietnamese Sentence,English Translation
htr,hôm trước,"Buổi họp đã diễn ra hôm trước vào lúc 10 giờ sáng.","The meeting took place yesterday at 10 am."
bđs,bất động sản,"Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh mẽ.","The real estate market is growing strongly."
bds,bất động sản,"Anh ta đã đầu tư vào lĩnh vực bất động sản.","He has invested in the real estate sector."
kq,kết quả,"Kết quả cuộc thi sẽ được công bố vào tuần sau.","The results of the competition will be announced next week."
kqua,kết quả,"Chúng ta cần đánh giá kết quả của dự án sau khi hoàn thành.","We need to evaluate the results of the project after completion."
qtr,quan trọng,"Tuân thủ quy tắc an toàn là rất quan trọng.","Compliance with safety rules is very important."
qtrong,quan trọng,"Việc giữ gìn môi trường là rất quan trọng cho chúng ta.","Preserving the environment is very important for us."
tk,tài khoản,"Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng mới.","I want to open a new bank account."
tk,thiết kế,"Người thiết kế đã tạo ra một bản thiết kế độc đáo.","The designer has created a unique design."
dk,đăng ký,"Hãy đăng ký tham gia sự kiện trước ngày 30/11.","Please register for the event before November 30th."
kd,kinh doanh,"Anh ta đã thành lập một doanh nghiệp nhỏ để kinh doanh.","He has started a small business for trading."
sv,súc vật,"Sự chăm sóc đúng cách là quan trọng đối với súc vật.","Proper care is important for animals."
kv,khu vực,"Khu vực này có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai.","This area has great development potential in the future."
đh,đại học,"Anh ta đang theo học tại một trường đại học danh tiếng.","He is studying at a prestigious university."
đh,đội hình,"Đội bóng đã công bố đội hình ra sân cho trận đấu tối nay.","The team has announced the lineup for tonight's match."
đh,điều hòa,"Hệ thống điều hòa không khí đang hoạt động tốt trong phòng.","The air conditioning system is working well in the room."
đt,đào tạo,"Chương trình đào tạo sẽ giúp nâng cao kỹ năng của nhân viên.","The training program will help improve the skills of employees."
gd,giáo dục,"Giáo dục là chìa khóa để mở cánh cửa thành công.","Education is the key to success."
gd,gia đình,"Gia đình là nơi chúng ta tìm được niềm vui và ủng hộ.","Family is where we find joy and support."
gd,giao dịch,"Giao dịch này đã được hoàn thành thành công.","This transaction has been successfully completed."
tt,trung tâm,"Trung tâm mua sắm này có đa dạng các cửa hàng và dịch vụ.","This shopping center has a variety of stores and services."
qgia,quốc gia,"Đại hội thể thao quốc gia sẽ diễn ra vào tháng sau.","The national sports congress will take place next month."
Leave a Comment