Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
7 months ago
7.0 kB
3
Indexable
Never
Rất xin lỗi vì sự lặp lại. Dưới đây là 50 câu đơn đủ thể loại, khác nhau về chủ đề người tiêu dùng bằng tiếng Việt, mà không có câu hỏi trước đó và không có sự lặp lại, kèm theo phiên bản dịch sang tiếng Anh:

1. Mua sắm là một trải nghiệm thú vị.
   Shopping is an enjoyable experience.

2. Giá cả quá đắt đỏ.
   The prices are too expensive.

3. Sản phẩm này thật đẹp và sang trọng.
   This product is beautiful and luxurious.

4. Mình cảm thấy hài lòng với dịch vụ của cửa hàng.
   I am satisfied with the store's service.

5. Cửa hàng này có rất nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.
   This store has a wide range of options for customers.

6. Quá nhiều ưu đãi hấp dẫn khi mua sắm.
   There are so many attractive deals when shopping.

7. Tôi đã tìm thấy một sản phẩm độc đáo và khác biệt.
   I found a unique and distinctive product.

8. Đây là một thương hiệu nổi tiếng và đáng tin cậy.
   This is a famous and trustworthy brand.

9. Sản phẩm này thật tiện lợi và phù hợp với nhu cầu của tôi.
   This product is convenient and suitable for my needs.

10. Mình cảm thấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được gói hàng.
    I feel extremely happy when receiving the package.

11. Chất lượng sản phẩm này thực sự tuyệt vời.
    The quality of this product is truly excellent.

12. Mình muốn trải nghiệm thương hiệu mới.
    I want to experience a new brand.

13. Dịch vụ khách hàng tại đây rất chuyên nghiệp và thân thiện.
    The customer service here is professional and friendly.

14. Mình đã mua hàng từ cửa hàng này và chất lượng sản phẩm vượt qua mong đợi của tôi.
    I have purchased items from this store, and the product quality exceeds my expectations.

15. Mình cảm thấy hứng thú khi khám phá các xu hướng mua sắm mới.
    I feel excited to explore new shopping trends.

16. Đây là một sản phẩm giá trị với giá cả phải chăng.
    This is a valuable product with an affordable price.

17. Cửa hàng trực tuyến này có giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.
    This online store has fast and reliable delivery.

18. Mình đã tìm thấy một sản phẩm phù hợp với phong cách của mình.
    I found a product that suits my style.

19. Mình không thể chờ đợi để sử dụng sản phẩm này.
    I can't wait to use this product.

20. Đồ điện tử này có tính năng ưu việt và hiện đại.
    This electronic device has excellent and modern features.

21. Mình đã tìm thấy một món đồ thật độc đáo và hiếm có.
    I found a truly unique and rare item.

22. Giá trị của sản phẩm này vượt xa số tiền mình bỏ ra.
    The value of this product exceeds the amount of money I spent.

23. Mình cảm thấy thất vọng với chất lượng sản phẩm này.
    I feel disappointed with the quality of this product.

24. Sản phẩm này không đáng giá số tiền mình đã trả.
    This product is not worth the money I paid.

25. Mình cảm thấy bối rối khi chọn giữa các sản phẩm tương tự.
    I feel confused when choosing between similar products.

26. Đây là một sản phẩm phổ biến và được nhiều người ưa chuộng.
    This is apopular product that is favored by many people.

27. Dịch vụ giao hàng của cửa hàng này chậm và không đáng tin cậy.
    The delivery service of this store is slow and unreliable.

28. Mình đã tìm thấy một ưu đãi tốt trong thời gian giảm giá.
    I found a good deal during the sale period.

29. Cửa hàng này có một chính sách hoàn trả linh hoạt.
    This store has a flexible return policy.

30. Sản phẩm này không phù hợp với mục đích sử dụng của tôi.
    This product is not suitable for my intended use.

31. Mình đã nhận được sự hỗ trợ tận tâm từ nhân viên cửa hàng.
    I received dedicated support from the store staff.

32. Cửa hàng này có một chương trình thẻ thành viên hấp dẫn.
    This store has an attractive membership program.

33. Mình đã tìm thấy một sản phẩm tốt với giá cả hợp lý.
    I found a good product at a reasonable price.

34. Dịch vụ sau bán hàng của cửa hàng này là tuyệt vời.
    The after-sales service of this store is excellent.

35. Mình muốn tìm hiểu thêm về xu hướng mua sắm bền vững.
    I want to learn more about sustainable shopping trends.

36. Cửa hàng này có đội ngũ nhân viên thân thiện và am hiểu.
    This store has a friendly and knowledgeable staff.

37. Mình cảm thấy bị lừa dối bởi quảng cáo của sản phẩm này.
    I feel deceived by the advertising of this product.

38. Sản phẩm này có độ bền kém và nhanh hỏng.
    This product has poor durability and breaks easily.

39. Mình đã tìm thấy một sản phẩm phù hợp với ngân sách của mình.
    I found a product that fits my budget.

40. Đây là một sản phẩm phổ biến với đánh giá tích cực từ người dùng.
    This is a popular product with positive reviews from users.

41. Mình muốn mua một món quà đặc biệt cho người thân.
    I want to buy a special gift for a loved one.

42. Cửa hàng này có một chính sách đổi trả linh hoạt và dễ dùng.
    This store has a flexible and user-friendly return policy.

43. Sản phẩm này không đáng tin cậy và có vấn đề về chất lượng.
    This product is not reliable and has quality issues.

44. Mình đã nhận được sự giúp đỡ tận tâm từ nhân viên bán hàng.
    I received dedicated assistance from the sales staff.

45. Cửa hàng này có một chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho khách hàng thân thiết.
    This store has an attractive promotion program for loyal customers.

46. Mình muốn tìm hiểu thêm về các công nghệ mới trong lĩnh vực mua sắm.
    I want to learn more about new technologies in the shopping industry.

47. Sản phẩm này có thiết k47. Sản phẩm này có thiết kế độc đáo và đẹp mắt.
    This product has a unique and beautiful design.

48. Mình đã tìm thấy một cửa hàng trực tuyến đáng tin cậy và an toàn.
    I found a reliable and secure online store.

49. Cửa hàng này có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho dịp lễ.
    This store has special promotions for holidays.

50. Mình cảm thấy hài lòng với trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng này.
    I am satisfied with the shopping experience at this store.