Untitled

mail@pastecode.io avatar
unknown
plain_text
6 days ago
9.8 kB
1
Indexable
Never
Dưới đây là danh sách 200 từ và cụm từ mới liên quan đến chủ đề "motivation," bao gồm tên sách, thuật ngữ, và cụm từ truyền cảm hứng, kèm theo giải thích bằng tiếng Việt:

| **Word/Phrase**            | **Explanation**                                                              |
|----------------------------|------------------------------------------------------------------------------|
| 10X Rule                   | Nguyên tắc 10X, đặt mục tiêu gấp 10 lần so với mục tiêu ban đầu.             |
| A New Earth                | Một trái đất mới, cuốn sách của Eckhart Tolle về sự thức tỉnh tinh thần.    |
| Atomic Habits              | Thói quen nguyên tử, cuốn sách của James Clear về cách hình thành thói quen.|
| Awaken the Giant Within    | Đánh thức người khổng lồ bên trong, sách của Tony Robbins về khai phá tiềm năng.|
| Be the Best Version of You | Trở thành phiên bản tốt nhất của bạn, cố gắng để hoàn thiện bản thân.       |
| Best Self                  | Bản thân tốt nhất, sách của Mike Bayer về phát triển cá nhân.               |
| Big Magic                  | Ma thuật lớn, sách của Elizabeth Gilbert về sự sáng tạo.                    |
| Born to Win                | Sinh ra để chiến thắng, sách của Zig Ziglar về động lực và thành công.      |
| Can't Hurt Me              | Không thể làm tổn thương tôi, sách của David Goggins về sức mạnh tinh thần. |
| Change Your Thoughts       | Thay đổi suy nghĩ của bạn, từ Wayne Dyer, thay đổi tư duy để thay đổi cuộc sống.|
| Crush It!                  | Đánh bại nó!, sách của Gary Vaynerchuk về tận dụng đam mê để thành công.    |
| Dare to Lead               | Dám lãnh đạo, sách của Brené Brown về khả năng lãnh đạo dựa trên sự tổn thương.|
| Deep Work                  | Làm việc sâu, sách của Cal Newport về làm việc tập trung và hiệu quả.       |
| Do the Work                | Làm việc, sách của Steven Pressfield về vượt qua sự kháng cự để sáng tạo.   |
| Drive                      | Động lực, sách của Daniel Pink về điều gì thúc đẩy chúng ta.                |
| Eat That Frog!             | Ăn con ếch đó!, sách của Brian Tracy về quản lý thời gian và ưu tiên công việc.|
| Effortless                 | Dễ dàng, sách của Greg McKeown về làm việc hiệu quả mà không gặp căng thẳng.|
| Emotional Intelligence     | Trí tuệ cảm xúc, sách của Daniel Goleman về khả năng quản lý cảm xúc.       |
| Empowering Leadership      | Lãnh đạo trao quyền, phong cách lãnh đạo khuyến khích và trao quyền cho nhân viên.|
| Essentialism               | Chủ nghĩa tối giản, sách của Greg McKeown về tập trung vào những điều quan trọng nhất.|
| Find Your Why              | Tìm ra lý do của bạn, sách của Simon Sinek về tìm kiếm động lực và mục đích.|
| Finish                    | Hoàn thành, sách của Jon Acuff về cách hoàn thành những gì bạn bắt đầu.      |
| First Things First         | Ưu tiên những việc quan trọng, sách của Stephen Covey về quản lý thời gian và ưu tiên.|
| Flow                       | Dòng chảy, sách của Mihaly Csikszentmihalyi về trạng thái tối ưu khi làm việc.|
| Four Agreements            | Bốn thỏa ước, sách của Don Miguel Ruiz về các nguyên tắc sống.              |
| Grit                       | Bền bỉ, sách của Angela Duckworth về sự kết hợp giữa đam mê và kiên trì.     |
| High Performance Habits    | Thói quen hiệu suất cao, sách của Brendon Burchard về cách đạt hiệu suất cao nhất.|
| How to Win Friends         | Đắc nhân tâm, sách của Dale Carnegie về nghệ thuật giao tiếp và thuyết phục.|
| Inner Engineering          | Kỹ thuật nội tâm, sách của Sadhguru về phát triển tinh thần và hạnh phúc.   |
| It's Not About the Bike    | Không chỉ về chiếc xe đạp, sách của Lance Armstrong về sự kiên trì và động lực.|
| Lean In                    | Chịu đựng, sách của Sheryl Sandberg về phụ nữ, công việc, và khả năng lãnh đạo.|
| Life's Greatest Lessons    | Những bài học lớn nhất cuộc đời, sách của Hal Urban về giá trị sống.        |
| Limitless                  | Không giới hạn, sách của Jim Kwik về khả năng học tập và phát triển cá nhân.|
| Make Your Bed              | Dọn giường của bạn, sách của Admiral William H. McRaven về bài học cuộc sống.|
| Man's Search for Meaning   | Đi tìm lẽ sống, sách của Viktor Frankl về tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.      |
| Mastery                    | Thành thạo, sách của Robert Greene về đạt được sự tinh thông.              |
| Mindset                    | Tư duy, sách của Carol S. Dweck về sức mạnh của tư duy.                     |
| No Excuses!                | Không có lý do!, sách của Brian Tracy về trách nhiệm và kỷ luật cá nhân.    |
| Outliers                   | Những kẻ xuất chúng, sách của Malcolm Gladwell về những yếu tố dẫn đến thành công.|
| Own the Day                | Sở hữu ngày của bạn, sách của Aubrey Marcus về làm chủ cuộc sống hàng ngày.|
| Peak                       | Đỉnh cao, sách của Anders Ericsson về khoa học của sự thành thạo.           |
| Personal Best              | Tốt nhất của bản thân, luôn cố gắng vượt qua chính mình.                    |
| Positive Psychology        | Tâm lý học tích cực, nghiên cứu về những yếu tố tạo ra hạnh phúc và thịnh vượng.|
| Power of Now               | Sức mạnh của hiện tại, sách của Eckhart Tolle về sống trong hiện tại.       |
| Relentless                 | Không ngừng nghỉ, sách của Tim Grover về tư duy của những người không bao giờ bỏ cuộc.|
| Resilience                 | Sự kiên cường, khả năng phục hồi và đối mặt với khó khăn.                    |
| Rising Strong              | Trỗi dậy mạnh mẽ, sách của Brené Brown về cách hồi phục sau thất bại.      |
| Road Less Traveled         | Con đường ít người đi, sách của M. Scott Peck về cuộc sống và sự phát triển cá nhân.|
| Self-Discipline            | Tự kỷ luật, khả năng kiểm soát bản thân để đạt được mục tiêu.              |
| Start with Why             | Bắt đầu với câu hỏi tại sao, sách của Simon Sinek về tìm kiếm mục đích.     |
| Stay the Course            | Giữ vững hướng đi, không bị lạc lối.                                         |
| Steal Like an Artist       | Ăn cắp như một nghệ sĩ, sách của Austin Kleon về sự sáng tạo và cảm hứng.   |
| StrengthsFinder            | Tìm điểm mạnh, sách của Tom Rath về khám phá và phát huy điểm mạnh cá nhân.|
| The Art of War             | Nghệ thuật chiến tranh, sách của Tôn Tử về chiến lược và kế hoạch.         |
| The Compound Effect        | Hiệu ứng kép, sách của Darren Hardy về sức mạnh của những thói quen nhỏ.    |
| The Energy Bus             | Chuyến xe năng lượng, sách của Jon Gordon về tinh thần lạc quan và tích cực.|
| The Miracle Morning        | Buổi sáng kỳ diệu, sách của Hal Elrod về thói quen buổi sáng tạo nên thành công.|
| The One Thing              | Điều duy nhất, sách của Gary Keller và Jay Papasan về tập trung vào một mục tiêu quan trọng nhất.|
| The Power of Habit         | Sức mạnh của thói quen, sách của Charles Duhigg về khoa học hình thành thói quen.|
| The Secret                 | Bí mật, sách của Rhonda Byrne về luật hấp dẫn và sức mạnh của tư duy tích cực.|
| The Slight Edge            | Lợi thế nhỏ, sách của Jeff Olson về làm những điều nhỏ hàng ngày để tạo ra sự khác biệt lớn.|
| The Success Principles     | Nguyên tắc thành công, sách của Jack Canfield về các nguyên tắc dẫn đến thành công.|
| The War of Art             | Chiến tranh nghệ thuật, sách của Steven Pressfield về vượt qua sự kháng cự để sáng tạo.|
| Think and Grow Rich        | Nghĩ giàu và làm giàu, sách của Napoleon Hill về những nguyên tắc thành công và sự giàu có.|
| Tools of Titans            | Công cụ của các titan, sách của Tim Ferriss về các chiến lược và thói quen của những người thành công.|
| True North                 | Phương Bắc thật, sách của Bill George về lãnh đạo dựa trên giá trị cá nhân.  |
| Unstoppable                | Không thể ngăn cản, luôn kiên trì và quyết tâm đạt được mục tiêu.            |
| Unlimited Power            | Sức mạnh vô hạn, sách của Tony Robbins về khả năng thay đổi cuộc sống.       |
| You Are a Badass           | Bạn thật tuyệt vời, sách của Jen Sincero về cách thay đổi cuộc sống và đạt được mục tiêu.|
| Your Best Year Ever        | Năm tốt nhất của bạn, sách của Michael Hyatt về lập kế hoạch và đạt được mục
Leave a Comment